Inventory - Quản Lý Hàng Tồn Kho

Hệ thống quản lý hàng tồn kho kết hợp việc sử dụng phần mềm máy tính để bàn, máy quét mã vạch, máy in mã vạch, và các thiết bị di động để hợp lý hoá việc quản lý hàng tồn kho (ví dụ hàng hóa, hàng tiêu dùng, vật tư, hàng tồn kho ...).

Hệ thống sẽ hỗ trợ cho bạn quản lý đơn hàng, hóa đơn, hệ thống bán hàng được chặt chẽ hơn...

Vua_He_Thong image and text block

Inventory - Quản Lý Hàng Tồn Kho

Khung khoanh đỏ như hình bên là mục Quản lý hàng tồn kho

Bước 1: Tổng quan về quản lý hàng tồn kho - Inventory

Bạn sẽ có hai hạng mục được thể hiện ở từng ô hình chữ nhật như hình bên.

A. " Receipts" (Phiếu thu): sẽ thể hiện tổng quan tất cả các hóa đơn mà bạn đã có được trong khi giao dịch với khách hàng tại cửa hàng.

B. " Delivery Orders: ( Hóa đơn giao hàng): tổng quan tất cả các hoạt động giao dịch mà không tại cửa hàng.


- Bạn có thể làm ngay lập tức hoặc đánh dấu nó là "TO DO" để xử lý trong tương lai. Sử dụng máy quét của bạn để xác nhận số lượng chuyển nhanh hơn

Vua_He_Thong text and image block

Vua_He_Thong image and text block

Bước 2: Hướng dẫn tạo sản phẩm mới

- Chọn "Master Data" => "Products" => Chọn "Create" để tạo sản phẩm mới ( giao diện tạo mới bên dưới )

- Product Variants : Biến thể sản phẩm (màu sắc, kích thước, quy cách , chủng loại...). Nếu không có Product Variant, bạn sẽ phải coi áo sơ mi với 3 kích cỡ nhỏ, vừa, lớn như 3 sản phẩm riêng biệt. Product Variant cho phép bạn coi các áo sơ mi cỡ nhỏ, vừa, lớn như 3 biến thể của cùng một sản phẩm là áo sơ mi.

Mỗi một sản phẩm có tối đa 100 biến thể.

- Recodering Rules :  Quy tắc sắp xếp lại là gì?

Ví dụ: nếu bạn có một sản phẩm Tablet A mà bạn muốn tạo đơn đặt hàng mới luôn khi chỉ có một mặt hàng trong kho, nhưng bạn cũng không muốn nhiều hơn 10 mặt hàng trong kho, bạn có thể xác định quy tắc sắp xếp lại trong đó " Số lượng tối thiểu sẽ được đặt 1 và Số lượng tối đa 10 ".

Hướng dẫn tạo sản phẩm mới

Vua_He_Thong CMS - a big picture

Product name : Tên sản phẩm

Product type : Loại sản phẩm

Category : Danh mục loại sản phẩm

Variants : Biến thể sản phẩm (sản phẩm con)

Variant Prices : Giá biến thể

On hand : Tồn kho

Forecasted : Sản phẩm dự kiến nhập kho

Product Move : Dịch chuyển nội bộ (sản phẩm từ kho A đưa về kho B)

Reordering Rule : Đặt lịch order hàng mặc định (VD: Nếu kho còn 100 cái thì tự động gửi order nhập thêm 500 cái)

Sales : Bán hàng

Purchase : Lệnh đặt hàng

Inventory : Kho

Invoicing : Hoá đơn

Notes : Ghi chú

Schedule activity : Đặt lịch 

  

Vua_He_Thong - Sample 1 for three columns



Operation : Hoạt động

Transfers : Dịch chuyển nội bộ (Kho A => Kho B) 
Inventory Adjustments : Điều chỉnh hàng tồn kho
Scrap : Hàng phế liệu
Run Scheduler: Chạy trình order hàng tự động
Vua_He_Thong - Sample 2 for three columns

 

Reporting : Báo cáo

Inventory : Báo cáo hàng tồn kho
Inventory Valuation : Định giá tồn kho
Product Moves :  Sản phẩm dịch chuyển